BẢNG GIÁ XÀ GỒ

Số 1069 Huỳnh Văn Lũy, Phú Mỹ,Thủ Dầu Một

thep.anhbinhminh@gmail.com

Follow us:

BẢNG GIÁ XÀ GỒ

BẢNG GIÁ XÀ GỒ: HƯỚNG DẪN CHI TIẾT CHO CÁC CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG

Kính gửi Quý khách hàng,

Xà gồ thép đóng vai trò cốt lõi trong ngành xây dựng, là bộ khung chịu lực cho mái nhà, sàn, vách ngăn và nhiều hạng mục khác. Việc lựa chọn xà gồ phù hợp về chủng loại, kích thước và giá cả là yếu tố then chốt ảnh hưởng đến chất lượng, độ bền vững và hiệu quả kinh tế của công trình.

Bài viết này nhằm mục đích cung cấp cho Quý khách hàng thông tin chi tiết về bảng giá xà gồ, đồng thời chia sẻ những kiến thức chuyên môn liên quan, hỗ trợ Quý khách đưa ra quyết định sáng suốt trong việc lựa chọn vật liệu cho công trình của mình.

1. Phân loại Xà gồ:

Hiện nay, thị trường phổ biến hai loại xà gồ chính:

  • Xà gồ đen: Sản xuất từ thép đen, chưa qua xử lý mạ kẽm, có ưu điểm về giá thành rẻ nhưng hạn chế về khả năng chống gỉ sét, thích hợp cho môi trường thi công khô ráo.
  • Xà gồ mạ kẽm: Được mạ kẽm nhúng nóng nhằm tăng khả năng chống oxy hóa, chống ăn mòn, phù hợp cho công trình ngoài trời hoặc khu vực có khí hậu khắc nghiệt.

Ngoài ra, xà gồ còn được phân biệt theo hình dạng tiết diện thành hai dạng:

  • Xà gồ C: Tiết diện chữ C, có ưu điểm về khả năng chịu lực cao, dễ thi công, lắp đặt.
  • Xà gồ Z: Tiết diện chữ Z, có ưu điểm về độ cứng cao, tiết kiệm vật liệu, thích hợp cho những công trình đòi hỏi khẩu độ lớn.

2. Bảng giá chi tiết các loại Xà gồ:

Do tính chất biến động của thị trường thép, giá xà gồ cũng thay đổi theo từng thời điểm. Để cập nhật giá chính xác nhất, Quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với đại lý thép uy tín hoặc tham khảo bảng giá cập nhật mới nhất trên website của họ.

Tuy nhiên, để Quý khách có cái nhìn tổng quan, dưới đây là bảng giá xà gồ tham khảo (tháng 5/2024):

Loại xà gồ Kích thước (mm) Độ dày (mm) Trọng lượng (kg/m) Giá (VNĐ/cây)
Xà gồ C đen 50 x 100 1.5 3.8 277.000
    2.0 5.1 374.500
    2.4 6.4 472.000
    3.2 8.3 602.910
Xà gồ C mạ kẽm 50 x 100 1.4 3.6 295.700
    1.8 4.7 351.200
    2.0 5.3 396.700
    2.4 6.5 481.250
    3.2 8.1 688.485

Lưu ý khi tham khảo bảng giá

  • Giá xà gồ trong bảng chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi tùy theo thời điểm, nhà cung cấp và số lượng đặt hàng.
  • Nên so sánh giá cả của nhiều nhà cung cấp trước khi quyết định mua.
  • Cần kiểm tra kỹ chất lượng xà gồ trước khi mua, đảm bảo sản phẩm có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng, đạt tiêu chuẩn chất lượng.

Một số yếu tố ảnh hưởng đến giá Xà Gồ

  • Loại xà gồ: Xà gồ Z thường có giá cao hơn xà gồ C do độ phức tạp trong sản xuất và khả năng chịu lực tốt hơn.
  • Độ dày và chiều dài: Xà gồ có độ dày và chiều dài càng lớn thì giá càng cao.
  • Chất liệu: Xà gồ mạ kẽm có giá cao hơn xà gồ đen do có khả năng chống gỉ sét tốt hơn.
  • Số lượng đặt hàng: Mua số lượng lớn thường sẽ được chiết khấu cao hơn.

Kết luận

Xà gồ là vật liệu quan trọng trong xây dựng, do vậy việc lựa chọn loại xà gồ phù hợp và mua được giá tốt là điều cần thiết. Hy vọng những thông tin trên sẽ giúp bạn đưa ra quyết định sáng suốt khi mua xà gồ cho công trình của mình.

Zalo
Hotline